💡 Góc Nhìn Chuyên Gia
- Vị thế toàn cầu: Khép lại năm 2025, ngành gỗ Việt Nam ghi nhận cột mốc doanh thu xuất khẩu ấn tượng đạt 15,1 tỷ USD (tăng 12,5% so với năm 2024). Lũy kế 5 tháng đầu năm 2026, kim ngạch tiếp tục giữ nhịp độ tích cực, cán mốc 6,8 tỷ USD.
- Động lực tăng trưởng: Hoa Kỳ (chiếm 53,2% thị phần) và Trung Quốc tiếp tục là hai cực hút hàng lớn nhất. Mảng viên nén sinh khối bứt phá ngoạn mục với giá trị xuất khẩu chạm ngưỡng 850 triệu USD.
- Rào cản chực chờ: Các quy định khắt khe về chống phá rừng của châu Âu (EUDR), áp lực điều tra phòng vệ thương mại tại Mỹ, cùng việc cước vận tải biển tăng 30-40% so với cùng kỳ là 3 điểm nghẽn lớn nhất đòi hỏi doanh nghiệp phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng.
1. Bức Tranh Tổng Quan: Quy Mô & Tốc Độ Tăng Trưởng Kim Ngạch
Trải qua những chu kỳ biến động dữ dội của chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành chế biến và xuất khẩu gỗ Việt Nam vẫn chứng minh được sức bật kiên cường. Sự phân hóa rõ rệt giữa khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và khối doanh nghiệp nội địa đang tạo ra một bức tranh cạnh tranh đa chiều.

Dữ liệu xuất khẩu lâm sản: Sự phục hồi qua các chu kỳ
Theo số liệu tổng hợp từ Tổng cục Hải quan và Hiệp hội VIFOREST, sau nhịp điều chỉnh của thị trường toàn cầu giai đoạn 2023-2024, kim ngạch năm 2025 đã phục hồi mạnh mẽ về mốc 15,1 tỷ USD. Đáng chú ý, cơ cấu giá trị thặng dư đang dịch chuyển tích cực. Chúng ta không chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô mà tỷ trọng các sản phẩm đồ gỗ nội thất tinh chế ngày càng gia tăng, chiếm tỷ trọng áp đảo.
| Nhóm Doanh Nghiệp | Tỷ trọng kim ngạch 2025 | Giá trị tương đương | Lợi thế cạnh tranh lõi |
| Khối FDI | 47,5% | ~ 7,17 tỷ USD | Nguồn vốn mạnh, công nghệ hiện đại, khép kín chuỗi cung ứng và tệp khách hàng quốc tế (Mỹ, EU) ổn định. |
| Khối Nội địa | 52,5% | ~ 7,93 tỷ USD | Linh hoạt trong sản xuất, am hiểu nguồn nguyên liệu địa phương, đang dần chuyển đổi từ gia công OEM sang tự thiết kế ODM. |
Sự vươn lên của khối doanh nghiệp nội địa (chiếm 52,5%) cho thấy ngành gỗ Việt Nam đang làm chủ được công nghệ gia công, giảm dần sự phụ thuộc vào các tập đoàn đa quốc gia.
2. Phân Tích Cơ Cấu Sản Phẩm Xuất Khẩu Chủ Lực
Hệ sinh thái sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam ngày càng đa dạng hóa, phủ rộng từ các vật liệu cơ bản đến nội thất cao cấp.
- Sản phẩm nội ngoại thất (Furniture): Đây là “át chủ bài” mang lại biên độ lợi nhuận cao nhất, đóng góp 9,42 tỷ USD (chiếm 62,4% tổng kim ngạch năm 2025). Các dòng sản phẩm chủ lực bao gồm ghế bọc đệm (upholstery), tủ bếp, nội thất phòng ngủ. Các doanh nghiệp đang dần đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe về thiết kế thái công học và độ bền bề mặt sơn (sơn không chì, PU cao cấp).
- Viên nén sinh khối & Dăm gỗ: Trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng, doanh thu từ viên nén mùn cưa (wood pellets) đã chạm mốc 850 triệu USD trong năm 2025, dăm gỗ đạt trên 2 tỷ USD. Nguồn nguyên liệu tận dụng từ rừng trồng đã tạo ra chu kỳ kinh tế tuần hoàn xuất sắc. (Tìm hiểu thêm số liệu chuyên sâu tại: Báo cáo toàn cảnh thị trường viên nén sinh khối và dăm gỗ xuất khẩu)
- Ván công nghiệp & Gỗ nguyên liệu: Ván ép (Plywood), MDF, HDF của Việt Nam đang từng bước khẳng định chất lượng, đạt doanh thu khoảng 1,1 tỷ USD, phục vụ thị trường ngách như ván ép bao bì, cốt gỗ cho các công trình xây dựng quốc tế.
3. Diễn Biến Tại Các Thị Trường Xuất Khẩu Trọng Điểm
Thị phần xuất khẩu lâm sản của Việt Nam có độ tập trung rất cao tại 5 quốc gia lõi (chiếm gần 90% tổng kim ngạch).

Thị trường Hoa Kỳ: Động lực lõi & Rủi ro phòng vệ thương mại
Hoa Kỳ luôn là thị trường tiêu thụ đồ gỗ Việt Nam lớn nhất, ghi nhận mức 8,03 tỷ USD trong năm 2025 (chiếm 53,2% tổng thị phần). Nhu cầu mua sắm tại Mỹ phụ thuộc mật thiết vào chỉ số khởi công nhà ở. Tuy nhiên, sức hấp dẫn của thị trường này luôn đi kèm rủi ro pháp lý khi Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) liên tục khởi xướng các vụ điều tra chống lẩn tránh phòng vệ thương mại đối với tủ bếp và gỗ dán.
Thị trường EU & Vương Quốc Anh: Thách thức từ “Tiêu chuẩn xanh” EUDR
Xuất khẩu sang EU duy trì quanh mốc 450 – 500 triệu USD, nhưng đây là thị trường khó tính với độ nhạy cảm cao về môi trường. Điểm nóng lớn nhất hiện nay là việc áp dụng quy định chống phá rừng (EUDR).
Yêu cầu cung cấp tọa độ địa lý (GPS) cho 100% lô hàng để chứng minh sản phẩm không gây mất rừng là một rào cản kỹ thuật khổng lồ. Doanh nghiệp bắt buộc phải số hóa dữ liệu quản lý rừng nếu không muốn mất thị phần. (Đọc thêm hướng dẫn chi tiết: Cẩm nang Quy định EUDR và tác động trực tiếp tới doanh nghiệp gỗ Việt)
Các thị trường truyền thống: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc
- Trung Quốc: Đạt kim ngạch xấp xỉ 1,8 tỷ USD, là “bể hút” khổng lồ đối với dăm gỗ và ván bóc của Việt Nam.
- Nhật Bản & Hàn Quốc: Lần lượt đóng góp 1,6 tỷ USD và 780 triệu USD. Đây là đối tác chiến lược nhập khẩu viên nén sinh khối (đặc biệt là Nhật Bản) và các sản phẩm đồ gỗ lắp ráp tinh tế.
4. Những Điểm Nghẽn & Rào Cản Kỹ Thuật
Dù đứng trước nhiều cơ hội trong năm 2026, các nhà quản lý cần nhìn thẳng vào 3 điểm nghẽn mang tính hệ thống:
- Sự phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu: Dù tự chủ được gỗ rừng trồng (keo, cao su), ngành gỗ vẫn phải nhập khẩu khoảng 2 – 2,5 tỷ USD nguyên liệu mỗi năm, chủ yếu là gỗ cứng (hardwood). (Tham khảo: Biến động giá và nguồn cung gỗ sồi, óc chó nguyên liệu nhập khẩu)
- Áp lực truy xuất nguồn gốc hợp pháp: Quản lý rủi ro nguồn cung theo tiêu chuẩn quốc tế là bài toán nan giải, buộc các xưởng mộc phải minh bạch hóa 100% hóa đơn, chứng từ. (Hướng dẫn nghiệp vụ: Quy trình truy xuất nguồn gốc gỗ theo chuẩn hệ thống VNTLAS)
- Chi phí Logistics: Biến động cước vận tải biển đi bờ Đông, bờ Tây nước Mỹ trong quý 1/2026 đã tăng trung bình 30-40% so với đầu năm ngoái, “ăn mòn” đáng kể biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
5. Kết Luận
Bức tranh xuất khẩu gỗ và lâm sản Việt Nam giai đoạn 2025-2026 đang bước vào một kỷ nguyên mới – kỷ nguyên của sự minh bạch và chuyển đổi số. Thời kỳ cạnh tranh đơn thuần bằng giá rẻ đã kết thúc. Sự kiên cường của thương hiệu “Gỗ Việt” sẽ được định đoạt bởi khả năng thích ứng linh hoạt với các hàng rào kỹ thuật quốc tế và năng lực tối ưu hóa chuỗi cung ứng ngay từ tận xưởng sản xuất.

